CÔNG CỤ TÍNH ROI · RELANET

Màng keo so với keo phunMô hình đầu tư và hoàn vốn

Được thiết kế cho các chương trình kết dính nội thất ô tô, mô hình này so sánh toàn bộ cơ cấu chi phí và hiệu quả đầu tư của keo phun và màng keo. Nhập dữ liệu dự án để tính chi phí trực tiếp, gián tiếp, chi phí biên, sản lượng hòa vốn và thời gian hoàn vốn.

Dữ liệu đầu vào và tính ROI

Năm giai đoạn: danh sách chi tiết → chi phí cố định phun keo → chi phí cố định màng keo → chu kỳ và độ nhạy → kết quả ROI. Giá trị minh họa đã điền sẵn; thay toàn bộ bằng dữ liệu dự án.

Bước 1 · Thông tin dự án và danh sách chi tiết

Đặt cơ sở so sánh và nhập diện tích da bọc của từng chi tiết trên mỗi xe. Keo phun tính cho hai bề mặt phủ (diện tích ×2); màng tính một lớp (diện tích ×1).

xe/tháng
ngày

chi tiết


Cơ sở vật liệu

g/m²
CNY/kg
%
CNY/m²
%

Phương pháp tính

Sản lượng hòa vốn: tiết kiệm chi phí cố định tháng ÷ mức tăng chi phí vật liệu biên trên mỗi xe.

Tiết kiệm chi phí cố định = chi phí cố định phun tháng trừ chi phí cố định màng tháng, gồm nhân công, than hoạt tính, mặt bằng, bảo trì, chất thải nguy hại, tuân thủ, kiểm tra, quản lý mua hàng, phế bỏ hết hạn, tổn thất lỗi và khấu hao thiết bị.

Mức tăng chi phí vật liệu biên mỗi xe = chi phí vật liệu màng mỗi xe trừ chi phí vật liệu phun mỗi xe. Vật liệu phun được tính bằng diện tích hai mặt × lượng keo phủ × giá × (1 + tỷ lệ hao hụt).

Thời gian hoàn vốn: đầu tư màng ròng ÷ (tiết kiệm chi phí tháng + giá trị chu kỳ).

Mô hình hỗ trợ sàng lọc giai đoạn đầu. Trước quyết định sản xuất, kiểm chứng từng đầu vào bằng báo giá thực tế, nhân công, tỷ lệ đạt, năng lượng, nút thắt thiết bị và giới hạn đơn hàng. Kết quả không phải bảo đảm tiết kiệm sản xuất.